symbol

[Mỹ]/ˈsɪmbl/
[Anh]/ˈsɪmbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. biểu tượng; biểu trưng; dấu hiệu
Word Forms
số nhiềusymbols

Cụm từ & Cách kết hợp

symbolic representation

đại diện biểu tượng

mathematical symbol

ký hiệu toán học

symbol of peace

biểu tượng hòa bình

currency symbol

ký hiệu tiền tệ

status symbol

biểu tượng địa vị

olympic symbol

biểu tượng Olympic

symbol table

bảng ký hiệu

map symbol

ký hiệu bản đồ

visual symbol

biểu tượng trực quan

phonetic symbol

ký hiệu ngữ âm

graphic symbol

biểu tượng đồ họa

chemical symbol

ký hiệu hóa học

sex symbol

biểu tượng tình dục

symbol rate

tỷ lệ ký hiệu

Câu ví dụ

White is the symbol of purity.

Trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.

The dove is a symbol of peace.

Bồ câu là biểu tượng của hòa bình.

a symbol of spiritual myopia

một biểu tượng của cận thị tinh thần

symbols are given in brackets.

Các biểu tượng được cho trong ngoặc.

the focal symbol of sovereignty is the crown.

Biểu tượng trung tâm của chủ quyền là vương miện.

The white colour is a symbol of purity.

Màu trắng là biểu tượng của sự tinh khiết.

Rosy cheeks are a symbol of good health.

Mặt đỏ là biểu tượng của sức khỏe tốt.

an intramural social symbol within the tribe.

một biểu tượng xã hội nội bộ trong bộ tộc.

the university is a symbol of the nation's egalitarian spirit.

đại học là biểu tượng của tinh thần bình đẳng dân tộc.

The symbols relate to an earlier system.

Những biểu tượng liên quan đến một hệ thống trước đó.

The building is the symbol of eastern building.

Tòa nhà là biểu tượng của kiến trúc phương Đông.

These symbols mean nothing to me.

Những biểu tượng này có ý nghĩa gì với tôi.

The coin bears a Jewish symbol.

Chiếc đồng tiền mang một biểu tượng Do Thái.

A list of phonetic symbols is given in the front of the dictionary.

Một danh sách các ký hiệu ngữ âm được đưa ra ở phần đầu từ điển.

the symbol appears in many paintings of the period.

Biểu tượng xuất hiện trong nhiều bức tranh của thời kỳ đó.

the symbol is dislocated from its political context.

biểu tượng bị tách rời khỏi bối cảnh chính trị của nó.

a symbol depicted in coloured dots.

Một biểu tượng được thể hiện bằng các chấm màu.

for many people the Church was a symbol of external authority.

đối với nhiều người, nhà thờ là biểu tượng của quyền lực bên ngoài.

thrones were potent symbols of authority.

Những ngai vàng là biểu tượng quyền lực mạnh mẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay